Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Thực Thi Tiêu Chuẩn Thương Hiệu Với Đối Tác Bán Lẻ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thảo Luận Chi Phí Chuyển Hướng Tiện Ích – Easy Level
Từ Vựng: Utility: (n) tiện ích, dịch vụ công cộng Diversion: (n) sự chuyển hướng, sự chuyển đổi Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Negotiate: (v) thương lượng Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phát Tín Hiệu MAYDAY Sau Sự Cố Động Cơ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hội Thảo Kỹ Năng Digital Cho Lãnh Đạo Marketing – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Nói Về Việc Từ Chối Điều Trị – Medium Level
Từ Vựng: Refuse: (v) từ chối Treatment: (n) phương pháp điều trị Illness: (n) bệnh Medicine: (n) thuốc Decision: (n) quyết định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Báo Cáo Sự Cố Về Độ Tin Cậy Cho Đội Sản Phẩm – Medium Level
Từ Vựng: Reliability: (n) độ tin cậy Incident: (n) sự cố Crash: (v) bị sập, ngừng hoạt động; (n) sự cố sập hệ thống Patch: (n) bản vá; (v) vá lỗi Stable: (adj) ổn định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trao Đổi Với Bác Sĩ Tim Mạch Trước Khi Điều Trị Nha Khoa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Làm Việc Cùng Đội Bán Hàng Về Mô Hình Chấm Điểm Khách Hàng Tiềm Năng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thảo Luận Về Yêu Cầu Bảo Quản Bằng Chứng – Medium Level
Từ Vựng: Evidence: (n) bằng chứng Preserve: (v) bảo quản Contamination: (n) sự nhiễm bẩn Chain of custody: (n) chuỗi bảo quản chứng cứ Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Lời Khuyên Trước Khi Nộp Đơn Xin Quy Hoạch – Easy Level
Từ Vựng: Application: (n) đơn xin, hồ sơ; (n) sự ứng dụng Planning: (n) sự quy hoạch, kế hoạch Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát Site: (n) vị trí, địa điểm Department: (n) phòng ban, bộ phận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz