Flashcards và Quiz Từ Vựng: Làm Việc Cùng Đội Bán Hàng Về Mô Hình Chấm Điểm Khách Hàng Tiềm Năng – Advanced Level

Validate
(v) xác thực, kiểm tra tính hợp lệ
Lead
(v) dẫn dắt, chỉ đạo; (n) dữ liệu đầu mối, thông tin chính
Scoring
(n) việc chấm điểm, đánh giá
Criteria
(n) tiêu chí
Prioritization
(n) sự ưu tiên hóa, việc sắp xếp theo thứ tự ưu tiên

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Validate
Lead
Scoring
Criteria
Prioritization
(n) tiêu chí
(n) sự ưu tiên hóa, việc sắp xếp theo thứ tự ưu tiên
(v) dẫn dắt, chỉ đạo; (n) dữ liệu đầu mối, thông tin chính
(v) xác thực, kiểm tra tính hợp lệ
(n) việc chấm điểm, đánh giá

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Validate” mean?
4. What does “Lead” mean?
5. What does “Scoring” mean?
6. What does “Criteria” mean?
7. What does “Prioritization” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: