Từ Vựng:
Validate: (v) xác thực, kiểm tra tính hợp lệ
Lead: (v) dẫn dắt, chỉ đạo; (n) dữ liệu đầu mối, thông tin chính
Scoring: (n) việc chấm điểm, đánh giá
Criteria: (n) tiêu chí
Prioritization: (n) sự ưu tiên hóa, việc sắp xếp theo thứ tự ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này: