Từ Vựng:
Evidence: (n) bằng chứng
Preserve: (v) bảo quản
Contamination: (n) sự nhiễm bẩn
Chain of custody: (n) chuỗi bảo quản chứng cứ
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Evidence: (n) bằng chứng
Preserve: (v) bảo quản
Contamination: (n) sự nhiễm bẩn
Chain of custody: (n) chuỗi bảo quản chứng cứ
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Luyện tập thêm về bài học này: