Từ Vựng:
Refuse: (v) từ chối
Treatment: (n) phương pháp điều trị
Illness: (n) bệnh
Medicine: (n) thuốc
Decision: (n) quyết định
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Refuse: (v) từ chối
Treatment: (n) phương pháp điều trị
Illness: (n) bệnh
Medicine: (n) thuốc
Decision: (n) quyết định
Luyện tập thêm về bài học này: