Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Marketing Số: Tích Hợp E-commerce Với Customer Data Platform – Medium Level
Từ Vựng: Integration: (n) sự tích hợp Platform: (n) nền tảng Developer: (n) nhà phát triển Security: (n) bảo mật Preferences: (n) sở thích, tùy chọn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Giải Thích Về Kết Quả Quét Hình Ảnh Container – Advanced Level
Từ Vựng: Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật Container: (n) vùng chứa ứng dụng Scan: (v) quét; (n) quá trình quét Pipeline: (n) chuỗi công đoạn tự động hóa Dependency: (n) thư viện phụ thuộc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xây Dựng Khả Năng Phục Hồi Nhóm Sau Trải Nghiệm Khó Khăn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Về Quyền Truy Cập Dữ Liệu Với Bộ Phận Bảo Mật CNTT – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cần Vá Lỗi Khẩn Cấp Cho Các Lỗ Hổng Nghiêm Trọng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đào Tạo Nhân Viên Về Thủ Tục Hải Quan – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Buổi Brainstorm “Mình Có Thể Làm Gì” – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Cập Nhật Các Tình Huống Thực Tế Để Tăng Tính Đa Dạng – Medium Level
Từ Vựng: Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Diverse: (adj) đa dạng Example: (n) ví dụ Material: (n) tài liệu, nguyên liệu Culture: (n) văn hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sắp Xếp Chuyến Đi Cho Lãnh Đạo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Giới Thiệu Đến Phòng Xét Nghiệm Chuyên Biệt – Advanced Level
Từ Vựng: Referral: (n) sự giới thiệu (bệnh nhân đến bác sĩ hoặc phòng khám khác) Specialist: (n) chuyên gia; (adj) chuyên khoa Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý Clinical: (adj) thuộc lâm sàng Genetic: (adj) thuộc di truyền học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz