Từ Vựng:
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Diverse: (adj) đa dạng
Example: (n) ví dụ
Material: (n) tài liệu, nguyên liệu
Culture: (n) văn hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Diverse: (adj) đa dạng
Example: (n) ví dụ
Material: (n) tài liệu, nguyên liệu
Culture: (n) văn hóa
Luyện tập thêm về bài học này: