Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thảo Luận Về Giới Hạn Phát Hiện Của Phương Pháp Phân Tích – Medium Level
Từ Vựng: Detection: (n) sự phát hiện Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn Reliable: (adj) đáng tin cậy Sample: (n) mẫu vật; (v) lấy mẫu Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Nâng Cấp Hệ Thống Ngân Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: William Giải Thích Về Món Mới Của Anh – Easy Level
Từ Vựng: Inspired: (adj) được truyền cảm hứng Ingredients: (n) nguyên liệu Timing: (n) thời gian biểu, thời điểm Unique: (adj) độc đáo, duy nhất Menu: (n) thực đơn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cải Thiện Phần Tóm Tắt Điều Hành – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xác Nhận Định Vị Thương Hiệu Với Hiểu Biết Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Giải Thích Nhóm Đối Chứng – Easy Level
Từ Vựng: Control group: (n) nhóm đối chứng Experiment: (n) thí nghiệm Treatment: (n) phương pháp điều trị Compare: (v) so sánh Subject: (n) đối tượng nghiên cứu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Thiết Kế Hệ Thống Điều Khiển PLC – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thuyết Trình Ước Tính Chi Phí tại Giai Đoạn RIBA 1 – Easy Level
Từ Vựng: Estimate: (v) ước tính; (n) bản dự toán Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Materials: (n) vật liệu Construction: (n) xây dựng Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Giới Thiệu Công Cụ Phát Hiện Bệnh Cây Trồng Bằng AI – Advanced Level
Từ Vựng: Detect: (v) phát hiện Accuracy: (n) độ chính xác Encryption: (n) mã hóa Agrochemical: (n) hóa chất nông nghiệp Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Kết Quả Thẩm Định – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz