Từ Vựng:
Estimate: (v) ước tính; (n) bản dự toán
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Materials: (n) vật liệu
Construction: (n) xây dựng
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Estimate: (v) ước tính; (n) bản dự toán
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Materials: (n) vật liệu
Construction: (n) xây dựng
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này: