Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Kiểm Tra Chất Lượng Dịch Vụ Phòng Đột Xuất – Advanced Level
Từ Vựng: Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Protocol: (n) nghi thức, quy trình Accuracy: (n) độ chính xác Presentation: (n) sự trình bày, cách bày biện món ăn Improvement: (n) sự cải tiến, sự nâng cao chất lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Kinh Tế Vĩ Mô Và Thay Đổi Kết Quả Mô Hình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Công Cụ Chỉnh Sửa Hỗ Trợ AI Trong Hậu Kỳ – Easy Level
Từ Vựng: Assist: (v) hỗ trợ Post-production: (n) hậu kỳ Automatic: (adj) tự động Training: (n) đào tạo Mistake: (n) lỗi, sai sót Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Nhóm Sau Sự Cố Suýt Dán Nhầm Nhãn Dị Ứng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xây Dựng Lòng Tin Trong Văn Hóa Đề Cao Quan Hệ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tìm Giải Pháp Dung Hòa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Phản Hồi Tuyên Bố Của Đối Thủ – Medium Level
Từ Vựng: Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Claim: (v) tuyên bố; (n) sự tuyên bố Highlight: (v) làm nổi bật; (n) điểm nổi bật Policy: (n) chính sách Positive: (adj) tích cực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thuyết Trình Báo Cáo Tài Trợ Cuối Cùng – Advanced Level
Từ Vựng: Pollutant: (n) chất gây ô nhiễm Sample: (n) mẫu vật; (v) lấy mẫu Schedule: (n) lịch trình Protective: (adj) bảo vệ Expand: (v) mở rộng, phát triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Thuyết Trình Kế Hoạch Nghiệm Thu Điện – Medium Level
Từ Vựng: Commissioning: (n) việc chạy thử, vận hành thử thiết bị Equipment: (n) thiết bị Safety: (n) an toàn System: (n) hệ thống Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Tầm Nhìn Quy Hoạch Tổng Thể Cho Tái Phát Triển Khu Đất Ô Nhiễm – Easy Level
Từ Vựng: Brownfield: (n) khu đất đã qua sử dụng, thường là đất công nghiệp cũ cần tái phát triển Regeneration: (n) sự tái tạo, phục hồi (khu vực, công trình) Congestion: (n) sự tắc nghẽn (giao thông, không gian) Community: (n) cộng đồng (dân cư, khu vực) Playground: (n) sân chơi (cho trẻ em)…