Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Claim: (v) tuyên bố; (n) sự tuyên bố
Highlight: (v) làm nổi bật; (n) điểm nổi bật
Policy: (n) chính sách
Positive: (adj) tích cực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Claim: (v) tuyên bố; (n) sự tuyên bố
Highlight: (v) làm nổi bật; (n) điểm nổi bật
Policy: (n) chính sách
Positive: (adj) tích cực
Luyện tập thêm về bài học này: