Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Bàn Về Báo Cáo Sau Sự Kiện – Easy Level
Từ Vựng: Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Client: (n) khách hàng Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Feedback: (n) phản hồi Attendance: (n) sự tham dự, số người tham dự Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Các Chỉ Số Hiệu Suất Quy Trình Kinh Doanh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Phát Hiện Ô Nhiễm Bất Ngờ Trong Quá Trình Phá Dỡ – Advanced Level
Từ Vựng: Contamination: (n) sự ô nhiễm Demolition: (n) sự phá dỡ Environmental: (adj) thuộc về môi trường Assessment: (n) sự đánh giá Cleanup: (n) sự làm sạch, dọn dẹp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Thuyết Trình Thiết Kế Hệ Thống Điều Khiển PLC – Easy Level
Từ Vựng: Plc: (n) bộ điều khiển lập trình được Automate: (v) tự động hóa Error: (n) lỗi Safety: (n) an toàn Maintain: (v) bảo trì; duy trì Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Quy Trình Render – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Nghiên Cứu Tại Hội Chợ Nông Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xây Dựng Mối Quan Hệ Mới Với Bên Liên Quan – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Chẩn Đoán Sẩy Thai Nhạy Cảm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thuyết Trình Danh Sách Kiểm Tra Hòa Nhập DevOps – Advanced Level
Từ Vựng: Onboarding: (n) quá trình giới thiệu và đào tạo nhân viên mới Checklist: (n) danh sách kiểm tra Pipeline: (n) chuỗi công đoạn tự động hóa trong phát triển phần mềm Mentor: (n) người hướng dẫn, cố vấn Security: (n) bảo mật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Phân Tích ROI Của Các Sáng Kiến Khoa Học Dữ Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Roi: (n) lợi tức đầu tư Initiative: (n) sáng kiến Cost: (n) chi phí Training: (n) đào tạo Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz