Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Phương Pháp Xử Lý Sự Cố Mạng – Easy Level
Từ Vựng: Troubleshooting: (n) xử lý sự cố Identify: (v) xác định Gather: (v) thu thập Escalate: (v) chuyển cấp Device: (n) thiết bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Presenting Compliance Due Diligence Findings on Sanctions Risk – Advanced Level
Từ Vựng: Sanctions: (n) các biện pháp trừng phạt Due diligence: (n) thẩm định Risk: (n) rủi ro Monitoring: (n) giám sát Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Quả Hiệu Chỉnh Hiệu Suất Cuối Năm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Yêu Cầu Tuân Thủ HACCP – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Ràng Buộc Dự Án Và Giải Pháp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Giúp Gia Đình Sắp Xếp Chỗ Ngồi Cho Trẻ Em – Medium Level
Từ Vựng: Rear-facing: (adj) quay về phía sau Forward-facing: (adj) quay về phía trước Seat belt: (n) dây an toàn Arrange: (v) sắp xếp, bố trí Safe: (adj) an toàn, đảm bảo an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Thảo Luận Rủi Ro Ngoại Hối Và Chiến Lược Phòng Ngừa – Easy Level
Từ Vựng: Hedging: (n) phòng ngừa rủi ro Exposure: (n) mức độ rủi ro, sự tiếp xúc với rủi ro Forward contract: (n) hợp đồng kỳ hạn Risk: (n) rủi ro Strategy: (n) chiến lược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Rủi Ro Tăng Quy Mô Cho Quy Trình Sản Xuất Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Thiết Kế Môi Trường Hình Ảnh Cho Nhân Vật – Easy Level
Từ Vựng: Environment: (n) môi trường Psychology: (n) tâm lý học Lonely: (adj) cô đơn Furniture: (n) đồ đạc, thiết bị trong phim trường Lighting: (n) ánh sáng, hệ thống chiếu sáng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Điều Chỉnh Chiến Lược Xuất Khẩu Sau Khi Nhà Phân Phối Chấm Dứt Hợp Đồng – Easy Level
Từ Vựng: Distributor: (n) nhà phân phối Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Directly: (adv) trực tiếp Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá Strategy: (n) chiến lược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz