Từ Vựng:
Troubleshooting: (n) xử lý sự cố
Identify: (v) xác định
Gather: (v) thu thập
Escalate: (v) chuyển cấp
Device: (n) thiết bị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Troubleshooting: (n) xử lý sự cố
Identify: (v) xác định
Gather: (v) thu thập
Escalate: (v) chuyển cấp
Device: (n) thiết bị
Luyện tập thêm về bài học này: