Từ Vựng:
Hedging: (n) phòng ngừa rủi ro
Exposure: (n) mức độ rủi ro, sự tiếp xúc với rủi ro
Forward contract: (n) hợp đồng kỳ hạn
Risk: (n) rủi ro
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hedging: (n) phòng ngừa rủi ro
Exposure: (n) mức độ rủi ro, sự tiếp xúc với rủi ro
Forward contract: (n) hợp đồng kỳ hạn
Risk: (n) rủi ro
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này: