Từ Vựng:
Environment: (n) môi trường
Psychology: (n) tâm lý học
Lonely: (adj) cô đơn
Furniture: (n) đồ đạc, thiết bị trong phim trường
Lighting: (n) ánh sáng, hệ thống chiếu sáng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Environment: (n) môi trường
Psychology: (n) tâm lý học
Lonely: (adj) cô đơn
Furniture: (n) đồ đạc, thiết bị trong phim trường
Lighting: (n) ánh sáng, hệ thống chiếu sáng
Luyện tập thêm về bài học này: