Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xây dựng uy tín chủ đề bằng các từ khóa thông tin – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh giá hiệu suất kinh doanh theo mùa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Yêu cầu Ăn kiêng đối với Món trong Thực đơn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Thảo Luận về Tính Khả Thi của Thí Nghiệm Mới – Easy Level
Từ Vựng: Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm Feasible: (adj) khả thi Reviewer: (n) người đánh giá (bài báo khoa học, đề xuất nghiên cứu) Proposal: (n) đề xuất (kế hoạch nghiên cứu) Believable: (adj) đáng tin cậy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sàng Lọc Thần Kinh cho Đau Cổ và Ngứa Ran Tay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lấy Lại Sự Đồng Ý của Người Tham Gia sau Khi Nghiên Cứu Thay Đổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Đồng Bộ Chỉ Số Sao Bắc Đẩu – Medium Level
Từ Vựng: Metric: (n) chỉ số đo lường Alignment: (n) sự điều chỉnh, sự phù hợp Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết Leadership: (n) khả năng lãnh đạo Track: (v) theo dõi; (n) đường đi, lộ trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Chiến Lược Kiếm Tiền – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hoàn Thành Đào Tạo Chống Rửa Tiền – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Sarah and William Discuss Writing a News Story – Easy Level
Từ Vựng: Deadline: (n) hạn chót Article: (n) bài báo Facts: (n) sự kiện, dữ kiện Quotes: (n) lời trích dẫn Nervous: (adj) lo lắng, hồi hộp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz