Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Design Team Coordination Meeting – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Tư Vấn Bảo Hộ Chỉ Dẫn Địa Lý – Easy Level
Từ Vựng: Geographic indication: (n) chỉ dẫn địa lý Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký Protection: (n) sự bảo hộ Genuine: (adj) chính hãng, thật Legal action: (n) hành động pháp lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Kết Quả Kiểm Tra An Toàn Thực Phẩm – Medium Level
Từ Vựng: Inspection: (n) sự kiểm tra Temperature: (n) nhiệt độ Storage: (n) sự lưu trữ Spoilage: (n) sự hư hỏng (thức ăn) Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối Hợp Tổ Chức Sự Kiện Thử Thực Đơn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Giải Thích Đối Chiếu EBITDA – Medium Level
Từ Vựng: Ebitda: (n) lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ tài sản vô hình Reconciliation: (n) sự đối chiếu, sự điều chỉnh số liệu Depreciation: (n) khấu hao tài sản cố định Amortization: (n) khấu hao tài sản vô hình Non-cash: (adj) không dùng tiền mặt, phi tiền tệ Luyện…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Vận Chuyển Hàng Nguy Hiểm Bằng Đường Bộ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Phản Đối Hóa Đơn Giao Thực Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Invoice: (n) hóa đơn Delivery: (n) sự giao hàng Spoiled: (adj) bị hỏng Corrected: (adj) đã được sửa chữa Missing: (adj) bị thiếu hụt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Chọn Đúng Incoterm Cho Hàng Dự Án – Advanced Level
Từ Vựng: Incoterm: (n) điều kiện thương mại quốc tế Shipment: (n) lô hàng; (v) gửi hàng Port handling: (n) bốc xếp cảng Carrier: (n) hãng vận chuyển Terminal: (n) bến cảng; nhà ga Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phỏng Vấn Bên Liên Quan Cho Hệ Thống Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Bàn Về Các Tính Năng Bổ Sung Và Chi Phí – Easy Level
Từ Vựng: Features: (n) đặc điểm, tính năng Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém Quality: (n) chất lượng Plan: (v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch Reduce: (v) giảm bớt, giảm thiểu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz