Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Temperature: (n) nhiệt độ
Storage: (n) sự lưu trữ
Spoilage: (n) sự hư hỏng (thức ăn)
Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Temperature: (n) nhiệt độ
Storage: (n) sự lưu trữ
Spoilage: (n) sự hư hỏng (thức ăn)
Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng
Luyện tập thêm về bài học này: