Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Gói Motion Graphics Mạng Xã Hội – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Mô Hình Đăng Ký Cho Doanh Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Phổ Biến Cho Điều Dưỡng Về Nhu Cầu Đặc Biệt Của Bệnh Nhân – Medium Level
Từ Vựng: Procedure: (n) thủ thuật y khoa; quy trình Allergy: (n) dị ứng Mobility: (n) khả năng vận động Diet: (n) chế độ ăn uống Safety: (n) sự an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Tài Liệu Để Phát Triển Nhanh Hơn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Xử Lý Mão Tạm Thời Bị Rớt Ra – Advanced Level
Từ Vựng: Temporary: (adj) tạm thời Crown: (n) mão răng Cement: (n) xi măng nha khoa; (v) gắn bằng xi măng Sensitivity: (n) sự nhạy cảm (răng) Gentle: (adj) nhẹ nhàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Điều Tra Tài Khoản Bị Xâm Nhập – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Cho Trường Quốc Tế Về Chương Trình IB Middle Years – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Giải Thích Yêu Cầu Nhập Cảnh Cho Hộ Chiếu Không Tiêu Chuẩn – Easy Level
Từ Vựng: Passport: (n) hộ chiếu Embassy: (n) đại sứ quán Visa: (n) thị thực Document: (n) tài liệu, giấy tờ Entry: (n) sự nhập cảnh, sự vào cửa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Tài Liệu Đồng Ý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Lịch Bảo Trì Phòng Ngừa Cho Dây Chuyền Chuẩn Bị Sợi Dọc – Easy Level
Từ Vựng: Maintenance: (n) bảo trì Schedule: (n) lịch trình Rollers: (n) con lăn Team: (n) nhóm Safety: (n) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz