Từ Vựng:
Maintenance: (n) bảo trì
Schedule: (n) lịch trình
Rollers: (n) con lăn
Team: (n) nhóm
Safety: (n) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Maintenance: (n) bảo trì
Schedule: (n) lịch trình
Rollers: (n) con lăn
Team: (n) nhóm
Safety: (n) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: