Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Tài Liệu Hệ Thống Cũ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Đề Xuất Cơ Chế Khuyến Mãi Cho Quan Hệ Đối Tác Nhà Bán Lẻ – Medium Level
Từ Vựng: Promotion: (n) sự quảng bá, khuyến mãi Partnership: (n) sự hợp tác, quan hệ đối tác Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Display: (n) sự trưng bày, quảng cáo; (v) trưng bày, trình bày Track: (v) theo dõi; (n) đường đi, lộ trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Listening Quiz: Huy Động Các Bên Liên Quan Cho ĐTM Dự Án Hạ Tầng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thuyết Trình Kết Quả Giám Sát Sinh Thái – Advanced Level
Từ Vựng: Monitoring: (n) sự giám sát Invasive: (adj) xâm lấn Ecosystem: (n) hệ sinh thái Species: (n) loài Climate: (n) khí hậu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Đánh Giá Kế Hoạch Khắc Phục Khiếm Khuyết Kiểm Soát Nội Bộ Của Ban Giám Đốc – Medium Level
Từ Vựng: Remediation: (n) sự khắc phục Deficiency: (n) sự thiếu sót Control: (n) kiểm soát; (v) kiểm soát Documented: (adj) được ghi chép lại Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Điểm Deauville cho Phân Giai Đoạn Lymphoma – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Thông Số Kỹ Thuật File Cho Giao Hàng Broadcast – Easy Level
Từ Vựng: Codec: (n) bộ mã hóa và giải mã Format: (n) định dạng Stereo: (n) âm thanh nổi Bit: (n) bit (đơn vị dữ liệu số) Broadcast: (v) phát sóng; (n) chương trình phát sóng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Dự Báo Sân Bay và Đánh Giá Sân Bay Dự Bị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Trình Bày Kiểm Toán Môi Trường Trang Trại – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (v) kiểm tra; (n) sự kiểm tra Recycle: (v) tái chế Fertilizer: (n) phân bón Solar: (adj) thuộc về mặt trời Soil: (n) đất, đất trồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Trình Bày Khoản Phạt Quy Định Cho Ủy Ban Kiểm Toán Hội Đồng – Advanced Level
Từ Vựng: Regulatory: (adj) thuộc về quy định Compliance: (n) sự tuân thủ Fine: (n) tiền phạt; (adj) tốt Deadline: (n) hạn chót Transparency: (n) sự minh bạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz