Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Thay Đổi Sơ Đồ Điều Khiển – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chính Sách Chất Lỏng Và Vật Phẩm Bị Cấm Tại Sân Bay – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Sản Xuất Ảo Cho Những Địa Điểm Khó Tiếp Cận – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo Một Họa Tiết Vải Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Lời Khuyên Đóng Gói Cho Vận Chuyển Đường Biển – Easy Level
Từ Vựng: Packing: (n) đóng gói Tightly: (adv) chặt chẽ Padding: (n) vật liệu đệm Sealed: (adj) được niêm phong Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Đánh Giá Rủi Ro Danh Tiếng Trước Khi Khởi Động Chiến Dịch – Easy Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro Campaign: (n) chiến dịch Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu Message: (n) thông điệp Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Kevin Giải Thích Khoa Học Môi Trường – Medium Level
Từ Vựng: Environment: (n) môi trường Pollution: (n) sự ô nhiễm Climate: (n) khí hậu Recycle: (v) tái chế Data: (n) dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kế Hoạch Theo Dõi Sau Phát Hiện Ngẫu Nhiên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Quản Lý Kỳ Vọng Khách Hàng Sau Khi Bị Từ Chối Quy Hoạch – Easy Level
Từ Vựng: Refused: (v) từ chối Concerns: (n) mối quan tâm, vấn đề Resubmit: (v) nộp lại Planning: (n) quy hoạch, kế hoạch Application: (n) đơn xin, hồ sơ xin phép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Quản Lý Phản Hồi Ngoài Phạm Vi Đã Thỏa Thuận – Easy Level
Từ Vựng: Feedback: (n) phản hồi Scope: (n) phạm vi Revision: (n) sự chỉnh sửa Agreed: (adj) đã đồng ý Track: (n) đường đi; (v) theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz