Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Tư Vấn Độ Phân Giải Ảnh Và Định Dạng File – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quay Về Chỗ Ngồi Ngay Lập Tức – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thử Nghiệm Độ Ổn Định Cho Công Thức Thuốc Mới – Medium Level
Từ Vựng: Stability: (n) độ bền, tính ổn định Formulation: (n) công thức pha chế Humidity: (n) độ ẩm Chamber: (n) buồng, phòng kín Reformulate: (v) pha chế lại, điều chỉnh công thức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuyển Sang Vật Liệu Bền Vững – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Tắc Tài Liệu Mới Cho Vận Chuyển – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Lập Lại Quan Hệ Đối Tác – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Sự Cố Tràn Hóa Chất Trong Sông – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Chuẩn Hóa Dữ Liệu RNA-seq – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn An Ninh Mạng Cho Hệ Thống Điều Khiển Công Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Xung Đột Lợi Ích trong Đại Diện cho Nhà Phát Triển và Người Tài Trợ – Advanced Level
Từ Vựng: Conflict: (n) xung đột Interest: (n) lợi ích, phần trăm lãi suất Disclose: (v) tiết lộ, công bố Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý Confidential: (adj) bảo mật, bí mật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz