Từ Vựng:
Conflict: (n) xung đột
Interest: (n) lợi ích, phần trăm lãi suất
Disclose: (v) tiết lộ, công bố
Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Confidential: (adj) bảo mật, bí mật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Conflict: (n) xung đột
Interest: (n) lợi ích, phần trăm lãi suất
Disclose: (v) tiết lộ, công bố
Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Confidential: (adj) bảo mật, bí mật
Luyện tập thêm về bài học này: