Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Trao Đổi Học Hỏi Đồng Nghiệp Giữa Các Chính Phủ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Lợi Ích của Nghiên Cứu Vật Lý Cơ Bản – Easy Level
Từ Vựng: Physics: (n) vật lý Technology: (n) công nghệ Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Industry: (n) công nghiệp Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Nghiên Cứu của Chúng Ta cho Mọi Người – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Nói về Chỉ Số Dẫn Đầu và Chậm Trễ – Medium Level
Từ Vựng: Indicator: (n) chỉ số Leading: (adj) dẫn đầu, tiên đoán Lagging: (adj) chậm trễ, theo sau Trend: (n) xu hướng Confirm: (v) xác nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Mở Đầu Trong Phiên Tòa Dân Sự – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Negotiating Press Access – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thảo Luận QoS cho Lưu Lượng Thoại và Video – Easy Level
Từ Vựng: Qos: (n) chất lượng dịch vụ Dscp: (n) mã phân loại dịch vụ khác biệt Bandwidth: (n) băng thông Packet loss: (n) mất gói dữ liệu Router: (n) bộ định tuyến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Low-Carbon Material Selection Presentation – Advanced Level
Từ Vựng: Carbon footprint: (n) dấu chân carbon Durability: (n) độ bền Sustainability: (n) tính bền vững Recycled: (adj) được tái chế Emissions: (n) khí thải Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Hành Động Hủy Bỏ Do Không Sử Dụng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Tích Hợp Công Nghệ Chương Trình Khách Hàng Thân Thiết – Advanced Level
Từ Vựng: Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng Integration: (n) sự tích hợp Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn Interface: (n) giao diện Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz