Từ Vựng:
Indicator: (n) chỉ số
Leading: (adj) dẫn đầu, tiên đoán
Lagging: (adj) chậm trễ, theo sau
Trend: (n) xu hướng
Confirm: (v) xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Indicator: (n) chỉ số
Leading: (adj) dẫn đầu, tiên đoán
Lagging: (adj) chậm trễ, theo sau
Trend: (n) xu hướng
Confirm: (v) xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này: