Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thảo Luận Về Kết Quả Kiểm Toán Của Bên Thứ Ba – Advanced Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán bảo mật; (v) kiểm tra, đánh giá an ninh mạng Remediation: (n) sự khắc phục, sửa chữa lỗ hổng bảo mật Compliance: (n) sự tuân thủ (quy định, chính sách bảo mật) Guidance: (n) hướng dẫn, chỉ dẫn Deadline: (n) hạn chót, thời hạn hoàn thành nhiệm vụ Luyện…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Thỏa Thuận Đồng Sản Xuất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tra Cứu Mã HS Cho Sản Phẩm Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Thảo Luận Về Quy Ước Đặt Tên Design Token – Easy Level
Từ Vựng: Token: (n) ký hiệu; (n) mã thông báo Underscore: (n) dấu gạch dưới Convention: (n) quy ước Naming: (n) việc đặt tên Clear: (adj) rõ ràng; (v) làm rõ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Khung Thiết Kế Đô Thị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Sơ Tán Khu Bệnh Phòng Do Rò Rỉ Khí Gas – Easy Level
Từ Vựng: Evacuate: (v) sơ tán Gas leak: (n) rò rỉ khí Ward: (n) phòng bệnh Stretcher: (n) cáng cứu thương Exit: (n) lối ra; (v) rời khỏi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thay Đổi Lộ Trình Tour – Easy Level
Từ Vựng: Weather: (n) thời tiết Crowds: (n) đám đông Route: (n) tuyến đường Museum: (n) bảo tàng Park: (n) công viên; (v) dừng xe, đỗ xe Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chăm Sóc Nhóm Tour Người Cao Tuổi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rollover Relief Khi Xử Lý Tài Sản Kinh Doanh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Thiết lập môi trường phát triển cục bộ – Easy Level
Từ Vựng: Clone: (v) sao chép; (n) bản sao Git: (n) hệ thống quản lý phiên bản phân tán Repository: (n) kho lưu trữ mã nguồn Dependencies: (n) các thư viện phụ thuộc Npm: (n) trình quản lý gói cho Node.js Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz