Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán bảo mật; (v) kiểm tra, đánh giá an ninh mạng
Remediation: (n) sự khắc phục, sửa chữa lỗ hổng bảo mật
Compliance: (n) sự tuân thủ (quy định, chính sách bảo mật)
Guidance: (n) hướng dẫn, chỉ dẫn
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn hoàn thành nhiệm vụ
Luyện tập thêm về bài học này: