Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Kết Quả Kiểm Toán Của Bên Thứ Ba – Advanced Level

Audit
(n) kiểm toán bảo mật; (v) kiểm tra, đánh giá an ninh mạng
Remediation
(n) sự khắc phục, sửa chữa lỗ hổng bảo mật
Compliance
(n) sự tuân thủ (quy định, chính sách bảo mật)
Guidance
(n) hướng dẫn, chỉ dẫn
Deadline
(n) hạn chót, thời hạn hoàn thành nhiệm vụ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Audit
Remediation
Compliance
Guidance
Deadline
(n) sự tuân thủ (quy định, chính sách bảo mật)
(n) kiểm toán bảo mật; (v) kiểm tra, đánh giá an ninh mạng
(n) hạn chót, thời hạn hoàn thành nhiệm vụ
(n) sự khắc phục, sửa chữa lỗ hổng bảo mật
(n) hướng dẫn, chỉ dẫn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Audit” mean?
4. What does “Remediation” mean?
5. What does “Compliance” mean?
6. What does “Guidance” mean?
7. What does “Deadline” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: