1. Audit
2. Remediation
3. Compliance
4. Guidance
5. Deadline
(n) kiểm toán bảo mật; (v) kiểm tra, đánh giá an ninh mạng
(n) sự khắc phục, sửa chữa lỗ hổng bảo mật
(n) hạn chót, thời hạn hoàn thành nhiệm vụ
(n) hướng dẫn, chỉ dẫn
(n) sự tuân thủ (quy định, chính sách bảo mật)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.