Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Thương Mại: Xem Xét Yêu Cầu Thương Mại Không Tiêu Chuẩn – Advanced Level
Từ Vựng: Escalate: (v) tăng lên, leo thang Non-standard: (adj) không tiêu chuẩn Liability: (n) trách nhiệm pháp lý Transparency: (n) sự minh bạch Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Quyên Tặng Vật Tư Sự Kiện Dư Thừa – Medium Level
Từ Vựng: Donate: (v) quyên góp Surplus: (n) phần thừa, số dư Charity: (n) tổ chức từ thiện Community: (n) cộng đồng Pickup: (n) việc lấy hàng, việc đón khách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kế Hoạch Quản Lý Sinh Cảnh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thảo Luận Chi Phí Cao Hơn cho Vật Liệu Bền Vững – Advanced Level
Từ Vựng: Premium: (n) khoản phụ phí; (adj) cao cấp Sustainable: (adj) bền vững Environmental: (adj) liên quan đến môi trường Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng Benefits: (n) lợi ích, quyền lợi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hỏng Hệ Thống Thủy Lực và Cấu Hình Hạ Cánh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Trình Bày Nghiên Cứu Tại Hội Nghị Y Khoa – Medium Level
Từ Vựng: Research: (n) nghiên cứu Medicine: (n) thuốc; (n) y học Infection: (n) nhiễm trùng Patients: (n) bệnh nhân Side effects: (n) tác dụng phụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Bàn Về Bảo Vệ Đầu Tư Trong Một Điều Ước Song Phương – Medium Level
Từ Vựng: Investment: (n) sự đầu tư Treaty: (n) hiệp ước Compensation: (n) sự bồi thường Dispute: (n) tranh chấp Arbitration: (n) trọng tài Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kiểm Toán Digital Marketing – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Bàn Giao Kỹ Sư Trực Ca – Advanced Level
Từ Vựng: Handover: (n) sự bàn giao Outage: (n) sự gián đoạn (dịch vụ, hệ thống) Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Disk space: (n) dung lượng ổ đĩa Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng hệ thống Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Nguy Cơ Gãy Dụng Cụ Trong Ống Tủy Cong – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz