Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Discussing Carrier Change Due to Delivery Issues – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Chuẩn Bị và Phục Vụ Tài Liệu Tiết Lộ Tiêu Chuẩn – Easy Level
Từ Vựng: Disclosure: (n) sự tiết lộ, sự công bố Documents: (n) tài liệu, văn kiện Serve: (v) giao tài liệu pháp lý; (v) phục vụ Copy: (n) bản sao; (v) sao chép Respond: (v) trả lời, phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Lập Kế Hoạch Cuộc Họp Đội Mạng – Medium Level
Từ Vựng: Agenda: (n) chương trình làm việc Assign: (v) phân công Networking: (n) mạng lưới kết nối Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo Q&a: (n) hỏi đáp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Showing Furniture Placement with Augmented Reality – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Tác Động Nhân Sự Của Việc Mua Lại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thuyết Trình Kế Hoạch Cải Thiện Chất Lượng Sau Kiểm Tra Khách Sạn – Medium Level
Từ Vựng: Inspection: (n) sự kiểm tra Cleanliness: (n) sự sạch sẽ Training: (n) sự đào tạo Feedback: (n) phản hồi Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phục Vụ Bữa Ăn Đặc Biệt Cho Hành Khách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Về Dự Án Thiết Kế Thuốc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Chỉnh Lại Rập Để Có Dáng Đẹp Hơn – Advanced Level
Từ Vựng: Silhouette: (n) hình dáng tổng thể Pattern: (n) mẫu thiết kế; (n) khuôn mẫu Seam: (n) đường may Waist: (n) eo Adjust: (v) điều chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Xin Thông Báo Về Tình Trạng Rau Theo Mùa Để Lên Thực Đơn – Advanced Level
Từ Vựng: Advance: (v) chuẩn bị trước, tiến hành trước; (n) sự chuẩn bị trước Availability: (n) sự có sẵn, khả năng cung cấp Schedule: (n) lịch trình, thời gian biểu Seasonal: (adj) theo mùa, thuộc về mùa Menu: (n) thực đơn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz