Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Tóm Tắt Yêu Cầu – Medium Level
Từ Vựng: Authentication: (n) xác thực Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Customize: (v) tùy chỉnh Stakeholder: (n) bên liên quan Timeline: (n) dòng thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đề Xuất Phục Hồi Sông – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Bù Công Suất Phản Kháng Cho Tải Động Cơ Lớn – Medium Level
Từ Vựng: Reactive power: (n) công suất phản kháng Capacitor: (n) tụ điện Compensation: (n) sự bù công suất Efficiency: (n) hiệu suất Voltage: (n) điện áp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trả Lời Câu Hỏi Của Ban Kiểm Toán – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Briefing Cho Hoạt Hình Mô Hình 3D – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Lỗi Hoãn Sửa Trong Nhật Ký Máy Bay – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Nghiên Cứu Thí Điểm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phối Hợp Giới Thiệu Tâm Thần Kinh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Vụ Bắt Cóc Trẻ Em Xuyên Biên Giới – Easy Level
Từ Vựng: Abduction: (n) sự bắt cóc Parent: (n) cha mẹ Legal: (adj) hợp pháp Police: (n) cảnh sát Process: (n) quy trình; (v) xử lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Sự Công Bằng Và Khối Lượng Công Việc Trong Luân Phiên Trực Ca – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz