Từ Vựng:
Authentication: (n) xác thực
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Customize: (v) tùy chỉnh
Stakeholder: (n) bên liên quan
Timeline: (n) dòng thời gian
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Authentication: (n) xác thực
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Customize: (v) tùy chỉnh
Stakeholder: (n) bên liên quan
Timeline: (n) dòng thời gian
Luyện tập thêm về bài học này: