Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Quản Lý Quyền Tiếp Cận Truyền Thông Một Cách Đạo Đức – Medium Level
Từ Vựng: Beneficiaries: (n) người thụ hưởng Privacy: (n) sự riêng tư Ethical: (adj) thuộc đạo đức Briefing: (n) buổi hướng dẫn ngắn gọn Permission: (n) sự cho phép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Thảo Luận Nguy Cơ Gãy Dụng Cụ Trong Ống Tủy Cong – Advanced Level
Từ Vựng: Instrument: (n) dụng cụ Fracture: (n) vết gãy, chỗ gãy (xương, răng); (v) làm gãy Canal: (n) ống tủy Curved: (adj) cong, uốn cong Risk: (n) nguy cơ, rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bảo Vệ Các Lựa Chọn Thiết Kế Trực Quan Hóa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đề Xuất Phân Đoạn Mạng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Nhu Cầu Nguồn Lực Cho Dự Án Thiết Kế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tạo Ngân Hàng Tài Nguyên Số – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Dùng AI Để Cá Nhân Hóa Nội Dung – Easy Level
Từ Vựng: Ai: (n) trí tuệ nhân tạo Brand: (n) thương hiệu Personalize: (v) cá nhân hóa Tone: (n) giọng điệu Publish: (v) xuất bản, đăng tải Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lịch Sử Của Quảng Trường Phố Cổ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kết Quả Thử Nghiệm Công Nghệ Phủ Sinh Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Lại Các Yêu Cầu Kỹ Thuật Mơ Hồ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz