Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Requesting Speeches from the Conference Organiser – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Đánh Giá Sau Can Thiệp – Easy Level
Từ Vựng: Intervention: (n) sự can thiệp Results: (n) kết quả Process: (n) quy trình Plan: (n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch Communication: (n) sự giao tiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Gói Hội Nghị Và Giá Cả – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Giao File Thiết Kế Cho Lập Trình Viên Web – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Đàm Phán Hợp Đồng Dịch Vụ Ăn Uống – Medium Level
Từ Vựng: Catering: (n) dịch vụ ăn uống Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Delivery: (n) sự giao hàng Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá Allergies: (n) dị ứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Cách Chuyển Ghế Thành Giường Ngủ – Advanced Level
Từ Vựng: Armrest: (n) chỗ tựa tay Lever: (n) cần gạt Footrest: (n) chỗ để chân Headrest: (n) chỗ tựa đầu Recline: (v) ngả lưng, ngả ghế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Chuẩn Bị Cho Kỳ Thi CFA – Easy Level
Từ Vựng: Curriculum: (n) chương trình học Study group: (n) nhóm học tập Practice exam: (n) đề thi thử Focus: (v) tập trung; (n) trọng tâm Mentor: (n) người hướng dẫn, cố vấn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Chương Trình Giảm Thiểu Chất Thải – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thử Đồ Mẫu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Giới Thiệu Suất Ăn Thử Nghiệm Mới – Easy Level
Từ Vựng: Tasting: (n) việc nếm thử Inspired: (adj) được truyền cảm hứng Local: (adj) địa phương Flavors: (n) hương vị Exciting: (adj) thú vị, kích thích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz