Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Điều Kiện Nhận Employment Allowance – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nộp Tóm Tắt Dự Án Cải Tiến Chất Lượng Phòng Xét Nghiệm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xử lý dịu căng thẳng về vấn đề giao hàng với khách hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Rà soát hệ thống đặt món điện tử của nhà hàng – Easy Level
Từ Vựng: Digital: (adj) kỹ thuật số Guest: (n) khách System: (n) hệ thống Feedback: (n) phản hồi Improve: (v) cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Báo Cáo Về Việc Bệnh Nhân Bị Ngã – Easy Level
Từ Vựng: Incident: (n) sự cố Bruise: (n) vết bầm; (v) làm bầm Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Patient: (n) bệnh nhân Carefully: (adv) cẩn thận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Bài Học Rút Ra từ Chương Trình Đã Hoàn Thành – Advanced Level
Từ Vựng: Communication: (n) truyền thông Resource: (n) nguồn lực Training: (n) đào tạo Feedback: (n) phản hồi Testing: (n) kiểm tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xây Dựng Wiki Nhóm Sản Phẩm Của Chúng Ta – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Xây Dựng Wiki Nhóm Sản Phẩm Của Chúng Ta – Advanced Level
Từ Vựng: Wiki: (n) trang thông tin nội bộ Timeline: (n) dòng thời gian Collaboration: (n) sự hợp tác Resources: (n) nguồn lực Culture: (n) văn hóa tổ chức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Về Thuế Đất Trước Bạ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Đề Xuất Thỏa Hiệp Trong Hòa Giải – Easy Level
Từ Vựng: Compromise: (n) sự thỏa hiệp; (v) thỏa hiệp Proposal: (n) đề xuất, đề nghị Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Support: (v) ủng hộ, hỗ trợ; (n) sự ủng hộ, sự hỗ trợ Fair: (adj) công bằng, hợp lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…