Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lưu Giữ Hồ Sơ Cho Tờ Khai Xuất Khẩu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Trình Bày Nguyên Tắc Privacy-by-Design – Easy Level
Từ Vựng: Privacy: (n) quyền riêng tư Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Data: (n) dữ liệu Law: (n) luật Security: (n) bảo mật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Năm Đầu Tiên Làm Hiệu Trưởng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Quy Trình Cấp Phép Du Lịch Điện Tử – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Thiết Lập Khung Dệt Cho Vải Dobby – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Mức Phạt Tờ Khai Thuế Cho Lỗi Đã Khai Báo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Rủi Ro Tiến Độ Của Nhà Thầu Phụ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Lựa chọn thư viện bên thứ ba – Medium Level
Từ Vựng: Library: (n) thư viện (thư viện mã nguồn hoặc thư viện phần mềm) Custom: (adj) tùy chỉnh Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Security: (n) bảo mật Open source: (adj) mã nguồn mở Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trao đổi về hỗ trợ gia đình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Kế Hoạch Ngừng Hoạt Động Địa Điểm Công Nghiệp Cũ – Advanced Level
Từ Vựng: Decommissioning: (n) việc ngừng hoạt động, tháo dỡ công trình Assessment: (n) sự đánh giá, thẩm định Contamination: (n) sự ô nhiễm, nhiễm bẩn Dismantle: (v) tháo dỡ, phá dỡ Clearance: (n) sự dọn dẹp, giải phóng mặt bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz