Từ Vựng:
Privacy: (n) quyền riêng tư
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Data: (n) dữ liệu
Law: (n) luật
Security: (n) bảo mật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Privacy: (n) quyền riêng tư
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Data: (n) dữ liệu
Law: (n) luật
Security: (n) bảo mật
Luyện tập thêm về bài học này: