Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trả Lời Câu Hỏi Khó tại Hội Nghị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Thuốc Generic và Tương Đương Sinh Học – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Nói Về Việc Điều Trị – Easy Level
Từ Vựng: Tired: (adj) mệt mỏi Energy: (n) năng lượng Goal: (n) mục tiêu Step: (n) bước Open: (v) mở; (adj) mở Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Cuộc Họp Phản Hồi Sau Phát Hành – Medium Level
Từ Vựng: Feedback: (n) phản hồi Metrics: (n) chỉ số đo lường Launch: (v) ra mắt; (n) sự ra mắt Complaints: (n) khiếu nại Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Debriefing After Service Failure – Advanced Level
Từ Vựng: Debrief: (v) báo cáo sau khi hoàn thành công việc Logistics: (n) hậu cần Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng Inventory: (n) hàng tồn kho Corrective: (adj) mang tính sửa chữa, điều chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Soạn Thảo Thư Trước Khi Khởi Kiện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Tư Vấn Về Tuân Thủ Quy Định – Easy Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Industry: (n) ngành công nghiệp; lĩnh vực Label: (n) nhãn; nhãn hiệu Hygiene: (n) vệ sinh Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh pháp luật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Finding the News Angle Quickly – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Cơ Sở Dữ Liệu Năng Lực Mạng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Đề Xuất Các Cuộc Trò Chuyện Hiệu Suất Hàng Quý – Advanced Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Quarterly: (adj) hàng quý Feedback: (n) phản hồi Engaged: (adj) tham gia, gắn bó Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz