Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Introducing a New Coverage Banker – Medium Level
Từ Vựng: Introduce: (v) giới thiệu Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm; (n) phạm vi bao phủ Banker: (n) nhân viên ngân hàng đầu tư Experience: (n) kinh nghiệm Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Phản Đối Tính Mô Tả Của Chuyên Viên Thẩm Định Nhãn Hiệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Công Cụ Chẩn Đoán Phù Hợp cho Thách Thức OD – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Phân Tích ROI Cho Đầu Tư Công Nghệ Khách Sạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Trình Bày Phân Tích ROI Cho Đầu Tư Công Nghệ Khách Sạn – Advanced Level
Từ Vựng: Investment: (n) sự đầu tư Technology: (n) công nghệ Roi: (n) lợi tức đầu tư Risk: (n) rủi ro Satisfaction: (n) sự hài lòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Thuyết Trình Thiết Kế Bao Bì Sản Phẩm – Medium Level
Từ Vựng: Packaging: (n) bao bì Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Bold: (adj) đậm, nổi bật Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Shelf: (n) kệ, giá đỡ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Ưu Tiên Yêu Cầu Trong Backlog – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Đánh Giá Rủi Ro Quốc Gia Cho Việc Gia Nhập Thị Trường – Medium Level
Từ Vựng: Political: (adj) thuộc chính trị Economic: (adj) thuộc kinh tế Instability: (n) sự không ổn định Inflation: (n) lạm phát Management: (n) quản lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa Chọn Lò Phản Ứng Cho Quy Trình Hóa Học Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Lần Thử Đồ Mẫu Vải – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz