Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Thảo luận về thay đổi bao bì và chuỗi cung ứng – Medium Level
Từ Vựng: Packaging: (n) bao bì Supply chain: (n) chuỗi cung ứng Warehouse: (n) kho hàng Shipping: (n) vận chuyển hàng hóa Workflow: (n) quy trình làm việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Thống Kê An Toàn Hằng Tháng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận về yêu cầu component frontend – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Cải thiện quy trình CRM để thu thập dữ liệu tốt hơn – Medium Level
Từ Vựng: Workflow: (n) quy trình làm việc Mandatory: (adj) bắt buộc Capture: (v) thu thập, ghi nhận Checklist: (n) danh sách kiểm tra Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phân Tích Chi Phí-Lợi Ích của Quy Định Môi Trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Chia Sẻ Kế Hoạch Quản Lý Dữ Liệu với Hội Đồng Xét Duyệt – Advanced Level
Từ Vựng: Anonymizing: (v) ẩn danh Cohort: (n) nhóm nghiên cứu Breach: (n) vi phạm Institutional: (a) thuộc tổ chức Response: (n) phản ứng, đáp ứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phiên Tổng Quan Sản Phẩm cho Nhân Viên Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Thảo Luận Tuân Thủ Đạo Luật Chống Hành Vi Tham Nhũng Ở Nước Ngoài – Advanced Level
Từ Vựng: Bribe: (n) hối lộ; (v) hối lộ Compliance: (n) sự tuân thủ Due diligence: (n) sự thẩm định cần thiết Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán, kiểm tra Records: (n) hồ sơ, tài liệu lưu trữ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Giải Thích Việc Tiết Lộ Chứng Cứ Cho Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Evidence: (n) bằng chứng Disclosure: (n) sự tiết lộ, sự công bố Court: (n) tòa án Secret: (n) bí mật; (adj) bí mật Lawyer: (n) luật sư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Coffee Spill on Keyboard – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz