Từ Vựng:
Bribe: (n) hối lộ; (v) hối lộ
Compliance: (n) sự tuân thủ
Due diligence: (n) sự thẩm định cần thiết
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán, kiểm tra
Records: (n) hồ sơ, tài liệu lưu trữ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bribe: (n) hối lộ; (v) hối lộ
Compliance: (n) sự tuân thủ
Due diligence: (n) sự thẩm định cần thiết
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán, kiểm tra
Records: (n) hồ sơ, tài liệu lưu trữ
Luyện tập thêm về bài học này: