Từ Vựng:
Evidence: (n) bằng chứng
Disclosure: (n) sự tiết lộ, sự công bố
Court: (n) tòa án
Secret: (n) bí mật; (adj) bí mật
Lawyer: (n) luật sư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Evidence: (n) bằng chứng
Disclosure: (n) sự tiết lộ, sự công bố
Court: (n) tòa án
Secret: (n) bí mật; (adj) bí mật
Lawyer: (n) luật sư
Luyện tập thêm về bài học này: