Từ Vựng:
Packaging: (n) bao bì
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Warehouse: (n) kho hàng
Shipping: (n) vận chuyển hàng hóa
Workflow: (n) quy trình làm việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Packaging: (n) bao bì
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Warehouse: (n) kho hàng
Shipping: (n) vận chuyển hàng hóa
Workflow: (n) quy trình làm việc
Luyện tập thêm về bài học này: