Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Y Tế: Xác Nhận Yêu Cầu Giải Trình Tự Gen BRCA – Medium Level
Từ Vựng: Sequencing: (n) trình tự hóa Consent: (n) sự đồng ý Sample: (n) mẫu bệnh phẩm Patient: (n) bệnh nhân Confirm: (v) xác nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kế Hoạch Quản Lý Hậu Cần Xây Dựng Tại Trung Tâm Thành Phố – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Khen ngợi giải pháp thanh lịch của một đồng nghiệp – Easy Level
Từ Vựng: Elegant: (adj) tinh tế, gọn gàng Solution: (n) giải pháp Review: (v) xem xét lại, đánh giá; (n) sự xem xét lại, bài đánh giá Memory: (n) bộ nhớ Function: (n) hàm, chức năng; (v) hoạt động, thực hiện chức năng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Listening Quiz: Thảo luận đánh giá năng lực tâm thần – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bảo vệ chiến lược SEO trước những thay đổi của AI – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tạo một battlecard cho tình huống cạnh tranh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Tác Động Y Tế cho Chính Sách Giao Thông – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Tư Vấn Vật Lý Trị Liệu Học Đường và Điều Chỉnh Chỗ Ngồi – Easy Level
Từ Vựng: Physiotherapy: (n) vật lý trị liệu Adaptation: (n) sự thích nghi Support: (v) nâng đỡ, hỗ trợ; (n) sự nâng đỡ, sự hỗ trợ Stretch: (v) kéo giãn; (n) sự kéo giãn Break: (v) gãy, làm gãy; (n) sự gãy, chỗ gãy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Báo Cáo với Bộ Trưởng về Kết Quả Chương Trình – Medium Level
Từ Vựng: Outcome: (n) kết quả Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Policy: (n) chính sách Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa Chọn Nền Tảng Tự Động Hóa Marketing – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz