Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Lựa Chọn Nền Tảng Tự Động Hóa Marketing – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Delivery Delay Notification – Easy Level
Từ Vựng: Delivery: (n) sự giao hàng, việc giao hàng Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Estimated: (adj) ước tính Weather: (n) thời tiết Track: (v) theo dõi; (n) đường đi, tuyến đường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quyền Sở Hữu Bản Quyền Cho Công Việc Tự Do – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Giới Thiệu Công Cụ Công Nghệ Pháp Lý Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Technology: (n) công nghệ Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Encryption: (n) mã hóa Trial: (n) phiên tòa Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Naming a Juvenile Offender – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Tường Lửa Đám Mây và Chính Sách Nhóm Bảo Mật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Quy Trình Yêu Cầu Làm Việc Linh Hoạt – Easy Level
Từ Vựng: Request: (n) yêu cầu; (v) yêu cầu Employee: (n) nhân viên Flexible: (adj) linh hoạt Meeting: (n) cuộc họp Respond: (v) phản hồi, trả lời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Giới Thiệu Chương Trình Khách Hàng Thân Thiết Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Loyalty: (n) sự trung thành Reward: (n) phần thưởng; (v) thưởng Points: (n) điểm Expire: (v) hết hạn Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Phê Bình Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Thuyết Trình Vòng Lặp Cốt Lõi Game Mobile – Easy Level
Từ Vựng: Core loop: (n) vòng lặp chính Retention: (n) sự giữ chân người chơi Bonus: (n) phần thưởng thêm Tutorial: (n) hướng dẫn chơi game Engaged: (adj) bị thu hút, tham gia vào Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz