Từ Vựng:
Delivery: (n) sự giao hàng, việc giao hàng
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Estimated: (adj) ước tính
Weather: (n) thời tiết
Track: (v) theo dõi; (n) đường đi, tuyến đường
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delivery: (n) sự giao hàng, việc giao hàng
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Estimated: (adj) ước tính
Weather: (n) thời tiết
Track: (v) theo dõi; (n) đường đi, tuyến đường
Luyện tập thêm về bài học này: