Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Xử Lý Khách Bị Thương Tại Nhà Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Khả Năng Cấp Sáng Chế Cho Phản Ứng Hóa Học Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Phần Mềm Quản Lý Thương Mại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đặt Mục Tiêu Kinh Doanh Thực Tế Cho Thị Trường Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Tạo Lịch Trình Ngày Sự Kiện – Medium Level
Từ Vựng: Timeline: (n) dòng thời gian Setup: (n) sự chuẩn bị, bố trí; (v) chuẩn bị, bố trí Break: (n) giờ giải lao Speaker: (n) diễn giả, người thuyết trình Print: (v) in ấn; (n) bản in Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Briefing Câu Chuyện Chiến Dịch Cho Nhóm PR – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Nghiên Cứu Đặc Tính Chất Thải – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Kết Quả Phân Tích Phát Sinh Loài – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Xác Minh Tài Sản Cố Định Tăng Thêm – Advanced Level
Từ Vựng: Invoice: (n) hóa đơn Serial number: (n) số seri Installation: (n) việc lắp đặt, cài đặt Asset: (n) tài sản Register: (v) ghi nhận, đăng ký; (n) sổ đăng ký, bảng ghi nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lắp Đặt Cảm Biến Áp Suất Trong Vùng Rung Động Mạnh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz