Tiếng Anh Kiểm Toán: Xác Minh Tài Sản Cố Định Tăng Thêm – Advanced Level

🎧 Xác Minh Tài Sản Cố Định Tăng Thêm
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Invoice: (n) hóa đơn

Serial number: (n) số seri

Installation: (n) việc lắp đặt, cài đặt

Asset: (n) tài sản

Register: (v) ghi nhận, đăng ký; (n) sổ đăng ký, bảng ghi nhận


Luyện tập thêm về bài học này: